Từ vựng tiếng Trung
guì

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禬 là chữ hình thanh: 示 (Thị, biểu nghĩa: tế lễ) + 會 (Hội, biểu âm). Chỉ lễ tế trừ tai, dùng trong 禬禳.

Hán-Việt: quái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quái": 示 (tế lễ) + 會 — lễ tế hội tụ quái dị để trừ tai họa.

Gương Hán-Việt

quái — trong 禬禳 (quái nhương, lễ trừ tai)

Mở khoá kiến thức

Biết 禬 giúp đọc các mô tả nghi lễ trừ tai trong Chu Lễ và thư tịch cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Hình thanh tự: bộ 示 biểu nghĩa (tế lễ), 會 biểu âm. Chỉ lễ cầu đảo trừ tai họa (禬禳 — quái nhương). Âm đọc quái/guì. Chữ chỉ dùng trong thuật ngữ nghi lễ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 禬禳是古代驱邪的仪式。guì ráng shì gǔdài qū xié de yíshì. thanh 4

    Quái nhương là nghi lễ trừ tà thời cổ đại.

  • 周礼中记有禬祭之礼。Zhōulǐ zhōng jì yǒu guì jì zhī lǐ. thanh 1

    Trong Chu Lễ có ghi chép về lễ quái tế.

  • 禬字与禳字常并用。guì zì yǔ ráng zì cháng bìng yòng. thanh 4

    Chữ quái và chữ nhương thường đi đôi nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 示, đều chỉ nghi lễ tang tế cổ điển

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.