Từ vựng tiếng Trung
yǒng

Nghĩa tiếng Việt

như chữ 榮

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

禜 là chữ hình thanh: 榮 (Vinh, biểu âm, rút gọn) + 示 (Thị, biểu nghĩa: tế lễ). Chỉ nghi lễ cầu đảo tại bờ sông để trừ tai họa.

Hán-Việt: vĩnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vĩnh": 示 (tế lễ) + 榮 (vinh) — lễ tế vĩnh cầu để trừ tai họa vĩnh viễn.

Gương Hán-Việt

vĩnh — lễ cầu đảo trong điển chế Chu Lễ

Mở khoá kiến thức

Biết 禜 giúp đọc các đoạn mô tả nghi lễ trong Chu Lễ và thư tịch cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Hình thanh tự: bộ 示 biểu nghĩa (lễ tế, thần linh), 榮 biểu âm (rút gọn). Chỉ lễ tế cầu mưa hoặc trừ tai họa tại bờ sông. Âm đọc vĩnh/vinh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 禜是古代祈祷水旱的祭祀。yǒng shì gǔdài qídǎo shuǐhàn de jìsì. thanh 3

    Vĩnh là nghi lễ cầu đảo mưa hạn thời cổ đại.

  • 周礼中有禜祭的记载。Zhōulǐ zhōng yǒu yǒng jì de jìzǎi. thanh 1

    Trong Chu Lễ có ghi chép về lễ vĩnh tế.

  • 祭司在河边行禜礼。jìsī zài hébiān xíng yǒng lǐ. thanh 4

    Tế ty làm lễ vĩnh bên bờ sông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm, dễ nhầm với chữ gốc

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.