Nghĩa tiếng Việt
như chữ 榮
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禜 là chữ hình thanh: 榮 (Vinh, biểu âm, rút gọn) + 示 (Thị, biểu nghĩa: tế lễ). Chỉ nghi lễ cầu đảo tại bờ sông để trừ tai họa.
Hán-Việt: vĩnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vĩnh": 示 (tế lễ) + 榮 (vinh) — lễ tế vĩnh cầu để trừ tai họa vĩnh viễn.
Gương Hán-Việt
vĩnh — lễ cầu đảo trong điển chế Chu Lễ
Mở khoá kiến thức
Biết 禜 giúp đọc các đoạn mô tả nghi lễ trong Chu Lễ và thư tịch cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Hình thanh tự: bộ 示 biểu nghĩa (lễ tế, thần linh), 榮 biểu âm (rút gọn). Chỉ lễ tế cầu mưa hoặc trừ tai họa tại bờ sông. Âm đọc vĩnh/vinh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 禜是古代祈祷水旱的祭祀。
Vĩnh là nghi lễ cầu đảo mưa hạn thời cổ đại.
- 周礼中有禜祭的记载。
Trong Chu Lễ có ghi chép về lễ vĩnh tế.
- 祭司在河边行禜礼。
Tế ty làm lễ vĩnh bên bờ sông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.