Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: vũ phu 珷玞,碔砆)

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碔 thuộc bộ 石 (thạch — đá). Wiktionary ghi phát âm nhưng không phân tích cấu trúc. Nghĩa ghi là '1/2 viên đá'. Loại chữ chưa xác định.

Hán-Việt: vũ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vũ": mảnh đá (石) với âm "vũ" — như "vũ khí" đá, nửa viên đá được dùng làm công cụ.

Gương Hán-Việt

碔 là chữ hiếm, ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 碔 giúp nhận diện tên đá và khoáng vật trong văn bản địa chất cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 碔 (đọc wǔ) thuộc nhóm chữ đá. Wiktionary ghi phát âm nhưng không cung cấp nghĩa rõ hay phân tích tự nguyên. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 碔属石部文字。wǔ shǔ shí bù wénzì. thanh 3

    碔 thuộc nhóm chữ bộ đá.

  • 古代字书记有碔字。gǔdài zìshū jì yǒu wǔ zì. thanh 3

    Sách tự điển cổ có ghi chép chữ 碔.

  • 碔的具体含义尚不清楚。wǔ de jùtǐ hányì shàng bù qīngchǔ. thanh 3

    Nghĩa cụ thể của 碔 vẫn chưa rõ ràng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm wǔ, nghĩa khác (võ nghệ), phổ biến hơn nhiều

  • đồng âm wǔ, nghĩa khác (số 5)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.