Từ vựng tiếng Trung
méng

Nghĩa tiếng Việt

Tề

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矒 không có dữ liệu cấu tạo rõ ràng trong kho dữ liệu. Chữ hiếm, có thể liên quan đến bộ 目 (mục). Chưa có nguồn học thuật xác định.

Hán-Việt: mông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mông": mắt mông lung, nhìn không rõ — như sương mù che phủ tầm nhìn.

Gương Hán-Việt

mông — ít dùng độc lập; âm tương ứng với 朦/mông (mờ mịt).

Mở khoá kiến thức

Biết 矒 (mông) giúp nhận ra chữ cổ liên quan thị giác mờ trong y văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu từ nguyên chi tiết cho 矒. Pinyin méng, gợi nghĩa mờ mịt, mắt không rõ (gần với 朦/mông, mờ). Chưa có nguồn học thuật xác định.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 矒字形容視力不清。méng zì xíngróng shìlì bùqīng. thanh 2

    Chữ 矒 mô tả thị lực không rõ.

  • 矒屬罕見之古字。méng shǔ hǎnjiàn zhī gǔzì. thanh 2

    矒 là chữ cổ hiếm gặp.

  • 老人眼矒,以矒字形之。lǎorén yǎn méng, yǐ méng zì xíng zhī. thanh 3

    Người già mắt mờ, dùng chữ 矒 để diễn đạt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mông, đều nghĩa mờ mịt

  • cùng âm mông, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.