Từ vựng tiếng Trung
sào

Nghĩa tiếng Việt

bệnh ghẻ; ghẻ lở

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瘙 = 疒(bộ bệnh, biểu nghĩa) + 蚤 (Tao, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 疒 chỉ đây là bệnh, phần 蚤 (con bọ chét) cho âm gần với sào và gợi hình ảnh ngứa ngáy.

Hán-Việt: tao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tao": bệnh (疒) do bọ chét (蚤) cắn — ngứa tao tao không ngừng, đúng là chứng ghẻ lở.

Gương Hán-Việt

tao trong "tao bạo" — khó chịu, dữ dội như cơn ngứa ghẻ

Mở khoá kiến thức

Biết 瘙 mở khoá từ 瘙癢 (tao dưỡng — ngứa ngáy), 瘙痹 (tao tý — ngứa và tê).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 瘙 là chữ hình thanh: 疒 (bộ bệnh) làm phần biểu nghĩa, 蚤 (bọ chét) làm phần biểu âm. 瘙 chỉ bệnh ghẻ lở, ngứa ngáy (scabies). Việc dùng 蚤 (bọ chét) làm phần biểu âm cũng gợi liên tưởng đến ký sinh trùng gây ngứa. Âm Trung cổ và thượng cổ được ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他全身瘙痒,难以忍受。tā quánshēn sàoyǎng, nányǐ rěnshòu. thanh 1

    Anh ấy ngứa toàn thân, khó mà chịu được.

  • 瘙癣是一种常见的皮肤病。sàoxuǎn shì yī zhǒng chángjiàn de pífūbìng. thanh 4

    Ghẻ lở là một bệnh da phổ biến.

  • 皮肤瘙痒可能是过敏反应。pífū sàoyǎng kěnéng shì guòmǐn fǎnyìng. thanh 2

    Ngứa da có thể là phản ứng dị ứng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin sāo/sào, nghĩa gần: gãi ngứa; bộ 扌khác bộ 疒

  • cùng toneless pinyin sao, nghĩa khác (bất an, Li Sao)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.