Từ vựng tiếng Trung
xiǎn

Nghĩa tiếng Việt

chó mõm dài

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

猃 là dạng giản hóa của 獫, bộ 犬 (khuyển, chó). Wiktionary ghi nhận dạng cũ 獫 với âm xiǎn. Bộ 犭(犬) xác nhận liên quan đến loài chó.

Hán-Việt: hiểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "猃": con chó (犭) mõm nhọn dài — chữ này còn gắn với tên bộ tộc 猃允 trong lịch sử Trung Hoa cổ đại.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 犭 trong 猃 kết nối với 狗 (cẩu, chó), 狼 (lang, sói), 猛 (mãnh, dữ tợn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

猃 seal 1
Tiểu triện

猃 là dạng giản lược của 獫. Wiktionary mô tả 獫 là con chó có mõm dài, dùng trong từ 獫允 chỉ tên bộ tộc du mục cổ đại (Xiǎnyǔn, người Hung Nô). Chữ thuộc bộ 犬, hiện dùng rất hạn chế.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 猃允是古代北方的游牧民族。Xiǎnyǔn shì gǔdài běifāng de yóumù mínzú. thanh 3

    猃允 là bộ tộc du mục phương bắc thời cổ.

  • 猃是一种长嘴猎犬。Xiǎn shì yī zhǒng cháng zuǐ lièquǎn. thanh 3

    猃 là loài chó săn có mõm dài.

  • 猃字在古代指长嘴犬。Xiǎn zì zài gǔdài zhǐ cháng zuǐ quǎn. thanh 3

    Chữ 猃 thời cổ chỉ loài chó mõm dài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ gốc đầy đủ mà 猃 là dạng giản hóa — cùng nghĩa

  • âm xiǎn giống hệt, nghĩa nguy hiểm, hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.