Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thanh gỗ ngang buộc ở sừng trâu để đề phòng trâu chém người; chuồng nuôi trâu hoặc ngựa

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

牿 là chữ độc thể, chưa có phân tích cấu trúc học thuật rõ ràng.

Hán-Việt: cốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cốc": chuồng cốc giữ trâu bò (牿) — nơi nhốt gia súc để kiểm soát.

Gương Hán-Việt

cốc trong "cốc thóc" — nghĩa rộng hơn là chứa đựng, nhốt giữ

Mở khoá kiến thức

Biết 牿 giúp đọc văn bản nông nghiệp cổ về chăn nuôi gia súc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn học thuật rõ ràng. Chữ chỉ chuồng nhốt trâu bò, hoặc ách đeo vào cổ bò. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 牿牛於欄中。gù niú yú lán zhōng. thanh 4

    Nhốt bò trong chuồng.

  • 古代以牿束縛牲畜。gǔdài yǐ gù shùfù shēngchù. thanh 3

    Thời cổ dùng cũi để trói buộc gia súc.

  • 牿,牛馬之欄也。gù, niú mǎ zhī lán yě. thanh 4

    牿 là chuồng của trâu bò ngựa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'cốc', đều chỉ dụng cụ trói buộc nhưng bộ thủ khác

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.