Từ vựng tiếng Trung
chóu

Nghĩa tiếng Việt

màn xe; che chùm

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

帱 mang bộ 巾 (cân – khăn vải) là thành phần. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không cung cấp phân tích nội tại. Tiểu triện lưu trong wikimedia. Nghĩa chính là màn che trên xe hoặc vải che phủ.

Hán-Việt: trù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Trù": bộ 巾 (vải khăn) – 帱 là tấm vải trù (che trùm), dùng làm màn xe hoặc che phủ vật quý trong cung đình.

Gương Hán-Việt

trù trong "trù màn" (màn che xe) trong văn bản cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 帱 mở khoá từ vựng đồ vải vóc trên xe và trong nội thất cung đình cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

帱 seal 1
Tiểu triện

帱 (dạng chính thức 幬) chỉ có {{Han etym}} trong Wiktionary, không có glyph-origin cụ thể. Bộ 巾 (cân – vải, khăn) xác nhận đây là vật dụng bằng vải: màn che, vải trùm. Tiểu triện lưu trong wikimedia.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代贵族车中悬帱为饰遮挡。Gǔdài guìzú chē zhōng xuán chóu wéi shì zhēdǎng. thanh 3

    Thời cổ quý tộc treo màn 帱 trong xe vừa trang trí vừa che chắn.

  • 帱以遮蔽保护车中乘客。Chóu yǐ zhēbì bǎohù chē zhōng chéngkè. thanh 2

    Màn 帱 dùng để che chắn bảo vệ người ngồi trong xe.

  • 帱幕之间贵人端坐安然。Chóu mù zhī jiān guì rén duān zuò ānrán. thanh 2

    Trong màn che 帱, người quý tộc ngồi ngay ngắn yên bình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng chính thức của 帱, cùng nghĩa

  • cùng âm chóu, đều liên quan vải lụa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.