Nghĩa tiếng Việt
màn xe; che chùm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
帱 mang bộ 巾 (cân – khăn vải) là thành phần. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không cung cấp phân tích nội tại. Tiểu triện lưu trong wikimedia. Nghĩa chính là màn che trên xe hoặc vải che phủ.
Hán-Việt: trù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Trù": bộ 巾 (vải khăn) – 帱 là tấm vải trù (che trùm), dùng làm màn xe hoặc che phủ vật quý trong cung đình.
Gương Hán-Việt
trù trong "trù màn" (màn che xe) trong văn bản cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 帱 mở khoá từ vựng đồ vải vóc trên xe và trong nội thất cung đình cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
帱 (dạng chính thức 幬) chỉ có {{Han etym}} trong Wiktionary, không có glyph-origin cụ thể. Bộ 巾 (cân – vải, khăn) xác nhận đây là vật dụng bằng vải: màn che, vải trùm. Tiểu triện lưu trong wikimedia.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代贵族车中悬帱为饰遮挡。
Thời cổ quý tộc treo màn 帱 trong xe vừa trang trí vừa che chắn.
- 帱以遮蔽保护车中乘客。
Màn 帱 dùng để che chắn bảo vệ người ngồi trong xe.
- 帱幕之间贵人端坐安然。
Trong màn che 帱, người quý tộc ngồi ngay ngắn yên bình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.