Từ vựng tiếng Trung
dié

Nghĩa tiếng Việt

đống đất nhỏ; đống đất do kiến đùn

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

垤 có bộ 土 (thổ, đất) nhưng cấu trúc hình thanh hoặc hội ý cụ thể chưa được dữ liệu học thuật xác nhận. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: diet

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diet": gò *đất* (Thổ) nhỏ *điệt* — hình ảnh gò đất nhỏ nổi lên giữa đồng bằng, như nốt ruồi trên mặt đất.

Gương Hán-Việt

diet — xuất hiện trong văn cổ chỉ gò đất nhỏ, đống đất nhỏ

Mở khoá kiến thức

Biết 垤 mở khoá thuật ngữ địa hình cổ về các gò đất nhỏ và mô đất trong thơ cổ Hán

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

垤 mang âm Middle Chinese *dɛt*, tương ứng âm Hán-Việt *điệt*. Âm Quảng Đông *dit6*, Khách Gia *te* theo Wiktionary. Chữ dùng trong cổ văn và thơ ca chỉ gò đất nhỏ, mô đất (mound, small hill). Wiktionary trích thơ cổ: ký岈然窪然,若垤若穴. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về tự hình qua Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • ruò thanh 4dié thanh 2ruò thanh 4xué thanh 2

    Khi như gò đất, khi như hố sâu (thơ cổ).

  • dié thanh 2shàng thanh 4yǒu thanh 3 thanh 3

    Trên gò đất nhỏ có kiến.

  • píng thanh 2 thanh 3shù thanh 4dié thanh 2

    Đồng bằng có vài gò đất nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 土, đều chỉ địa hình, 坡 chỉ sườn dốc

  • cùng nghĩa gò đất, hình dạng đơn giản hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.