Từ vựng tiếng Trung
chūn

Nghĩa tiếng Việt

xem 鰆魚 | 䲠 鱼; cá thu

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

䲠 là dạng giản hóa của 鰆 (cá thu dài, dẹt, màu bạc xám). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: xuan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Xuân": 䲠 — loài cá bạc (鰆) sống theo mùa xuân ra khơi — chữ giản nhưng cá vẫn lấp lánh.

Gương Hán-Việt

Xuân — ít dùng trong tiếng Việt; liên quan đến loài cá biển theo mùa.

Mở khoá kiến thức

Biết 䲠 (xuân) giúp nhận dạng nhóm chữ chỉ các loài cá biển trong văn bản cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

䲠 là dạng giản hóa của 鰆, chỉ một loài cá hình dài dẹt, màu bạc xám có đốm và sọc ngang, sống ở biển. Không có Wiktionary phân tích cấu trúc riêng. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 䲠鱼体形细长,银灰色。Chūn yú tǐxíng xìcháng, yín huī sè. thanh 1

    Cá 䲠 có thân hình thon dài, màu bạc xám.

  • 日本料理中常见䲠鱼。Rìběn liàolǐ zhōng cháng jiàn chūn yú. thanh 4

    Loài cá 䲠 thường thấy trong ẩm thực Nhật Bản.

  • 䲠字为鰆的简化形式。Chūn zì wèi kāi de jiǎnhuà xíngshì. thanh 1

    Chữ 䲠 là dạng giản hóa của 鰆.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 䲠 là dạng giản hóa của 鰆, cùng chỉ loài cá thu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.