Từ vựng tiếng Trung
yǎo

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

崾 không có dữ liệu cấu trúc thành phần và không có dữ liệu nguồn gốc chữ viết. Chữ dùng trong địa danh 崾崄 (yểu hiểm) chỉ đèo núi hiểm trở. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: yểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yểu": đèo yểu (崾) — eo núi hẹp hiểm trở ở vùng Thiểm Tây, nơi gió lùa và đường quanh co.

Gương Hán-Việt

yểu trong địa danh 崾崄 (yểu hiểm — đèo núi hiểm)

Mở khoá kiến thức

Biết 崾 giúp đọc hiểu địa danh tỉnh Thiểm Tây và văn bản địa lý Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

崾 là chữ dùng trong địa danh 崾崄 (yểu hiểm) hoặc tên xã ở tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc — chỉ đèo/eo núi hiểm trở. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 崾崄乡位于陕西省。Yǎo xiǎn xiāng wèiyú Shǎnxī shěng. thanh 3

    Xã Yểu Hiểm nằm ở tỉnh Thiểm Tây.

  • 那条山路要经过一个崾崄。Nà tiáo shānlù yào jīngguò yīgè yǎo xiǎn. thanh 4

    Con đường núi đó phải đi qua một đèo hiểm.

  • 崾崄地形在西北地区很常见。Yǎo xiǎn dìxíng zài xīběi dìqū hěn chángjiàn. thanh 3

    Địa hình đèo hẹp rất phổ biến ở vùng Tây Bắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 山, 峡 (hiệp) là hẻm núi/eo biển, 崾 chuyên dùng trong địa danh Tây Bắc

  • cùng âm yǎo, nhưng 窈 nghĩa là thâm u, thanh tú

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.