Nghĩa tiếng Việt
xem 鰆魚 | 䲠 鱼; cá thu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
䲠 là dạng giản hóa của 鰆 (cá thu dài, dẹt, màu bạc xám). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: xuan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Xuân": 䲠 — loài cá bạc (鰆) sống theo mùa xuân ra khơi — chữ giản nhưng cá vẫn lấp lánh.
Gương Hán-Việt
Xuân — ít dùng trong tiếng Việt; liên quan đến loài cá biển theo mùa.
Mở khoá kiến thức
Biết 䲠 (xuân) giúp nhận dạng nhóm chữ chỉ các loài cá biển trong văn bản cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
䲠 là dạng giản hóa của 鰆, chỉ một loài cá hình dài dẹt, màu bạc xám có đốm và sọc ngang, sống ở biển. Không có Wiktionary phân tích cấu trúc riêng. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 䲠鱼体形细长,银灰色。
Cá 䲠 có thân hình thon dài, màu bạc xám.
- 日本料理中常见䲠鱼。
Loài cá 䲠 thường thấy trong ẩm thực Nhật Bản.
- 䲠字为鰆的简化形式。
Chữ 䲠 là dạng giản hóa của 鰆.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.