Nghĩa tiếng Việt
xem 鰆魚 | 䲠 鱼; cá thu
Âm Hán Việt
xuân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 魚
- Số nét
- 20 nét
䲠 là dạng giản hóa của 鰆 (cá thu dài, dẹt, màu bạc xám). Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích rõ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ loài cá thu hoặc cá có hình dáng tương tự.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: xuân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Xuân": 䲠, loài cá bạc (鰆) sống theo mùa xuân ra khơi, chữ giản nhưng cá vẫn lấp lánh.
Gương Hán-Việt
Xuân: ít dùng trong tiếng Việt; liên quan đến loài cá biển theo mùa.
Mở khoá kiến thức
Biết 䲠 (xuân) giúp nhận dạng nhóm chữ chỉ các loài cá biển trong văn bản cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
䲠 là dạng giản hóa của 鰆, chỉ một loài cá hình dài dẹt, màu bạc xám có đốm và sọc ngang, sống ở biển.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 䲠鱼体形细长,银灰色。
Cá 䲠 có thân hình thon dài, màu bạc xám.
- 日本料理中常见䲠鱼。
Loài cá 䲠 thường thấy trong ẩm thực Nhật Bản.
- 䲠字为鰆的简化形式。
Chữ 䲠 là dạng giản hóa của 鰆.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.