Nghĩa tiếng Việt
nũng nịu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
妩 (dạng giản thể của 嫵) có bộ 女 (nữ, phụ nữ). Nguồn Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: vũ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vũ": người phụ nữ (女) múa vũ (vũ — duyên dáng) — 妩 là nũng nịu, quyến rũ dịu dàng.
Gương Hán-Việt
妩 xuất hiện trong 妩媚 (vũ mị — nũng nịu, quyến rũ), cặp từ thường dùng.
Mở khoá kiến thức
Biết 妩 mở khoá 妩媚 (nũng nịu, quyến rũ), dùng để tả nét duyên của phụ nữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
妩 là dạng giản thể của 嫵. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo chi tiết. Bộ 女 liên quan đến phụ nữ, toàn chữ mang nghĩa quyến rũ, duyên dáng, nũng nịu. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她笑起来十分妩媚。
Khi cô ấy cười trông rất nũng nịu, duyên dáng.
- 春天的柳枝显得格外妩媚。
Cành liễu mùa xuân trông thật duyên dáng.
- 她的妩媚气质令人倾倒。
Khí chất duyên dáng nũng nịu của cô khiến người ta đắm say.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.