Nghĩa tiếng Việt
chuột đốm; chuột bông
Âm Hán Việt
văn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 鼠
- Số nét
- 17 nét
鼤 là chữ độc thể thuộc bộ 鼠 (thử, chuột). Không có phân tích thành phần rõ ràng; chữ chỉ một loài chuột có đốm hay có hoa văn.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ một loài chuột có lông đốm hoặc sọc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: văn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "văn": bộ 鼠 (chuột) — con chuột có hoa văn (văn) đốm trên lưng, như chú chuột bông nhiều màu trong các bộ sưu tập thú cưng cổ đại.
Gương Hán-Việt
không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 鼤 giúp nhận diện từ vựng động vật học trong văn bản cổ Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鼤 nghĩa là 'chuột đốm' hay 'chuột bông' (spotted mouse). Chữ thuộc bộ 鼠 (thử, chuột). Không có nguồn phân tích ngữ nguyên chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鼤是一种有斑纹的小鼠。
鼤 là một loài chuột nhỏ có đốm.
- 古人将鼤记录在动物志中。
Người xưa ghi chép về 鼤 trong sách động vật.
- 鼤的皮毛有独特的花纹。
Bộ lông của 鼤 có hoa văn độc đáo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.