Nghĩa tiếng Việt
bình đựng tro cốt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
罋 là dạng biến thể của 甕 (ủng/wèng) — cái vò đất lớn. Không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE; cấu trúc chưa được phân tích rõ trong học thuật.
Hán-Việt: ủng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ủng": 罋 là cái vò đất "ủng" — to tròn, dùng đựng rượu hay lương thực trong nhà cổ xưa.
Gương Hán-Việt
"ủng" ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; chủ yếu gặp trong văn bản Hán Nôm.
Mở khoá kiến thức
Biết 罋/甕 giúp đọc hiểu văn bản cổ về đồ gốm, dụng cụ nhà bếp và bảo quản thực phẩm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
罋 là dạng cổ/biến thể của 甕, chỉ cái vại lớn bằng đất nung dùng đựng rượu, nước, hoặc ngũ cốc. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc hình thành chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 家中有一罋美酒。
Trong nhà có một vò rượu ngon.
- 以罋盛水,備不時之需。
Dùng vại đựng nước để phòng khi cần.
- 罋中之鱉,難以脫身。
Con ba ba trong vò, khó mà thoát thân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.