Từ vựng tiếng Trung
wèng

Nghĩa tiếng Việt

bình đựng tro cốt

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

罋 là dạng biến thể của 甕 (ủng/wèng) — cái vò đất lớn. Không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE; cấu trúc chưa được phân tích rõ trong học thuật.

Hán-Việt: ủng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ủng": 罋 là cái vò đất "ủng" — to tròn, dùng đựng rượu hay lương thực trong nhà cổ xưa.

Gương Hán-Việt

"ủng" ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; chủ yếu gặp trong văn bản Hán Nôm.

Mở khoá kiến thức

Biết 罋/甕 giúp đọc hiểu văn bản cổ về đồ gốm, dụng cụ nhà bếp và bảo quản thực phẩm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

罋 là dạng cổ/biến thể của 甕, chỉ cái vại lớn bằng đất nung dùng đựng rượu, nước, hoặc ngũ cốc. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc hình thành chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 家中有一罋美酒。Jiā zhōng yǒu yī wèng měijiǔ. thanh 1

    Trong nhà có một vò rượu ngon.

  • 以罋盛水,備不時之需。Yǐ wèng chéng shuǐ, bèi bùshí zhī xū. thanh 3

    Dùng vại đựng nước để phòng khi cần.

  • 罋中之鱉,難以脫身。Wèng zhōng zhī biē, nányǐ tuōshēn. thanh 4

    Con ba ba trong vò, khó mà thoát thân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng chính tự thay thế, cùng nghĩa, dễ nhầm

  • cùng nghĩa đồ đựng lớn bằng gốm, dạng chữ gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.