Nghĩa tiếng Việt
鸶
Âm Hán Việt
ty
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 鳥
- Số nét
- 23 nét
鷥 là chữ hình thanh: 絲 (Ti, biểu âm) + 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim). Chỉ chim cò (egret/heron), dùng trong tên 鷺鷥.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ thường kết hợp thành từ ghép để chỉ loài chim cò.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: ty
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ty": 鳥 (chim) + 絲 (tơ) — con cò trắng mỏng manh như sợi tơ bay trên mặt nước.
Gương Hán-Việt
ty — trong 鷺鷥 (lộ ty, cò trắng)
Mở khoá kiến thức
Biết 鷥 giúp đọc 鷺鷥 (cò trắng) trong thơ thiên nhiên và ca dao.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Hình thanh tự: bộ 鳥 biểu nghĩa (chim), 絲 biểu âm (đọc ti/sī). Dùng trong tên 鷺鷥 (lộ ty) — chim cò trắng, thường thấy ở đầm lầy.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鷺鷥立在水边觅食。
Cò trắng đứng bên bờ nước kiếm ăn.
- 白鷥展翅飞过稻田。
Cò trắng xòe cánh bay qua ruộng lúa.
- 鷥鸟常见于南方水田。
Chim cò thường gặp ở đồng ruộng miền Nam.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.