Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chim đỗ quyên; chim cuốc

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鶗 là chữ chỉ loài chim, dùng trong tên ghép 鶗鴂 (đề quyết — chim đỗ quyên/tử quy). Cấu trúc chưa được phân tích rõ trong thư tịch hiện đại.

Hán-Việt: đề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đề": chim đề quyết cất tiếng kêu thảm thiết báo hè về.

Gương Hán-Việt

đề — trong 鶗鴂 (đề quyết, đỗ quyên)

Mở khoá kiến thức

Biết 鶗 giúp đọc 鶗鴂 (đỗ quyên) trong thơ văn Sở Từ và thơ Đường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chỉ dùng trong tên ghép 鶗鴂 (đề quyết), chỉ loài chim đỗ quyên kêu vào mùa hè. Nguồn gốc chữ chưa có học thuật chi tiết; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鶗鴂鸣时百草衰。tí jué míng shí bǎicǎo shuāi. thanh 2

    Khi đề quyết kêu, trăm loài cỏ tàn.

  • 古诗中鶗鴂象征夏至。gǔshī zhōng tí jué xiàngzhēng xiàzhì. thanh 3

    Trong thơ cổ, đề quyết tượng trưng cho hạ chí.

  • 楚辞中常以鶗鴂比哀思。Chǔcí zhōng cháng yǐ tí jué bǐ āisī. thanh 3

    Trong Sở Từ thường dùng đề quyết để ví nỗi sầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong tên ghép 鶗鴂, dễ nhầm vai trò

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.