Nghĩa tiếng Việt
gấp rút, cấp bách; nhăn, nheo, nhíu, cau, chau; buồn rầu; đá; bước theo sau
Âm Hán Việt
túc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 足
- Số nét
- 18 nét
蹙 không có phân tích thành phần rõ ràng từ Wiktionary. Nhìn tổng thể, chữ có thể chứa 足 (túc, chân) và một thành phần trên, nhưng không có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hội ý hay hình thanh. Dùng chủ yếu với nghĩa nhíu mày, co rút, dồn ép.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các bộ phận trên mặt để diễn tả động tác nhăn mặt, cau mày.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: túc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "túc" (bộ chân): bước chân (túc) bị dồn ép, co rúm lại — hình ảnh của 蹙眉 (nhíu mày lo lắng).
Gương Hán-Việt
túc — ít dùng riêng trong tiếng Việt; gặp trong văn ngữ với nghĩa co rút, nhíu lại.
Mở khoá kiến thức
Biết 蹙 giúp đọc thành ngữ văn học: 蹙眉 (nhíu mày), 蹙额 (chau mày lo lắng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh hay hội ý cho 蹙. Đây là chữ cổ dùng trong văn học với nghĩa nhíu mày (蹙眉), gấp bước, hoặc dồn ép. Glyph tiểu triện được ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她不由得蹙起眉头。
Cô ấy không khỏi nhíu mày lại.
- 听到坏消息,他蹙眉沉思。
Nghe tin xấu, anh ấy chau mày trầm ngâm.
- 蹙眉是烦恼的表现。
Nhíu mày là biểu hiện của lo lắng, phiền muộn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.