Nghĩa tiếng Việt
tin theo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
恂 thuộc bộ 忄/心 (tâm – tâm hồn, cảm xúc). Không có phân tích ls từ Wiktionary. Phần còn lại (旬/xún) có thể là biểu âm. Nghĩa liên quan đến trạng thái nội tâm: thành thật, kính sợ.
Hán-Việt: tuân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuân": bộ 忄 (tâm) — 恂 (tuân) là lòng thành thật, tuân thủ từ trong tâm, không giả tạo.
Gương Hán-Việt
chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 恂 (tuân) mở khoá 恂恂 (thành thật khiêm tốn), 恂然 — từ văn học cổ điển và Luận Ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
恂 thuộc bộ 忄 (tâm). Không có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Nghĩa bao gồm: thành thật, tin tưởng; thông suốt, không cản trở; và kính sợ. Dùng chủ yếu trong văn học cổ điển. Chưa có nguồn học thuật về ls.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 孔子恂恂如也,似不能言者。
Khổng Tử vẻ ngoài khiêm tốn thành thật, trông như người không biết nói.
- 他为人恂谨,从不张扬。
Anh ấy sống thành thật cẩn thận, chẳng bao giờ phô trương.
- 恂恂然,君子之风。
Khiêm cung thành thật, phong thái của người quân tử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.