Từ vựng tiếng Trung
xún

Nghĩa tiếng Việt

tin theo

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恂 thuộc bộ 忄/心 (tâm – tâm hồn, cảm xúc). Không có phân tích ls từ Wiktionary. Phần còn lại (旬/xún) có thể là biểu âm. Nghĩa liên quan đến trạng thái nội tâm: thành thật, kính sợ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tuân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuân": bộ 忄 (tâm) — 恂 (tuân) là lòng thành thật, tuân thủ từ trong tâm, không giả tạo.

Gương Hán-Việt

chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 恂 (tuân) mở khoá 恂恂 (thành thật khiêm tốn), 恂然 — từ văn học cổ điển và Luận Ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恂 seal 1
Tiểu triện

恂 thuộc bộ 忄 (tâm). Không có phân tích cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Nghĩa bao gồm: thành thật, tin tưởng; thông suốt, không cản trở; và kính sợ. Dùng chủ yếu trong văn học cổ điển. Chưa có nguồn học thuật về ls.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孔子恂恂如也,似不能言者。Kǒngzǐ xúnxún rú yě, sì bùnéng yán zhě. thanh 3

    Khổng Tử vẻ ngoài khiêm tốn thành thật, trông như người không biết nói.

  • 他为人恂谨,从不张扬。tā wéirén xúnjǐn, cóng bù zhāngyáng. thanh 1

    Anh ấy sống thành thật cẩn thận, chẳng bao giờ phô trương.

  • 恂恂然,君子之风。xúnxún rán, jūnzǐ zhī fēng. thanh 2

    Khiêm cung thành thật, phong thái của người quân tử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xún và cùng ý nghĩa gần (tuân theo), dễ nhầm

  • cùng âm xún, nhưng 询 là hỏi thăm (bộ 讠)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.