Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

râu cằm

1 chữ22 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鬚 = 髟 (Phiêu, biểu nghĩa: tóc/lông dài) + 須 (Tua, vừa biểu âm vừa biểu nghĩa: râu); chữ hội ý kiêm hình thanh. Hai bộ đều liên quan đến lông/râu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tu": râu mặt dài (鬚) — bộ Phiêu (髟, tóc dài) kết hợp Tua (須, râu); chữ hội ý kiêm hình thanh.

Gương Hán-Việt

tu trong "râu tu" — người xưa để râu dài là biểu tượng uy nghiêm

Mở khoá kiến thức

Biết 鬚 (tu) mở khoá 鬍鬚 (râu), 鬢鬚 (tóc mai và râu) trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hội ý kiêm hình thanh. Theo Wiktionary: 髟 (tóc dài) biểu nghĩa, 須 vừa cho âm vừa mang nghĩa râu. Nguyên bản chỉ viết 須, sau thêm 髟 để phân biệt. 鬚 chỉ riêng râu mặt (râu cằm, râu mép), phân biệt với 鬍 (râu nói chung).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他留著長鬚。tā liúzhe cháng xū. thanh 1

    Ông ta để râu dài.

  • 白鬚老人慢慢走來。bái xū lǎo rén mànmàn zǒu lái. thanh 2

    Người già râu trắng chầm chậm bước tới.

  • 古代文人多蓄鬚。gǔdài wénrén duō xù xū. thanh 3

    Văn nhân thời cổ thường để râu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình giống nhau, 須 là thành phần của 鬚

  • đồng nghĩa gần, đều chỉ râu nhưng 鬚 thiên về râu mặt

Liên quan

Cùng bộ

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.