Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhù駐

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ lại, lưu lại

Âm Hán Việt

trú

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 駐 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
馬
Số nét
15 nét

駐 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 主 (Chủ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 馬 xác định nghĩa liên quan đến ngựa — đứng yên tại chỗ, như ngựa buộc chặt không đi. 主 cung cấp âm zhù. Wiktionary lưu ý so sánh với 住 (ở lại) — chỉ khác bộ 人 vs bộ 馬.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ địa điểm để biểu thị việc đóng quân hoặc đặt văn phòng đại diện.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: trú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trú": 馬 (ngựa, biểu nghĩa) + 主 (biểu âm) — hình dung con ngựa đứng trú (trú ngụ) tại chỗ, không chạy — quân đội trú đóng.

Gương Hán-Việt

trú — xuất hiện trong "trú đóng" (駐紮), "trú sở" (駐所), "trú quân" (駐軍), "đại sứ quán" (大使館)

Mở khoá kiến thức

Biết 駐 mở khoá 駐紮 (trú đóng), 駐軍 (đóng quân), 駐在 (đặt tại), 常駐 (thường trú).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

駐 seal 1
Tiểu triện

駐 là chữ hình thanh: 馬 (ngựa) cho nghĩa đứng dừng lại, 主 cho âm. Nghĩa gốc là ngựa đứng yên tại chỗ không đi. Mở rộng sang nghĩa đóng quân, trú đóng tại một nơi. Wiktionary ghi: so sánh với 住 (ở lại người), chỉ thay bộ 人 bằng 馬 — ngựa đứng tại chỗ tương tự người ở lại. Tiếng Việt mượn âm thành "trú" trong "trú đóng", "trú sở".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 軍jūn thanh 1隊duì thanh 4駐zhù thanh 4紮zhā thanh 1在zài thanh 4邊biān thanh 1境jìng thanh 4地dì thanh 4區qū. thanh 1。

    Quân đội đóng trại ở vùng biên giới.

  • 大dà thanh 4使shǐ thanh 3駐zhù thanh 4在zài thanh 4外wài thanh 4國guó thanh 2首shǒu thanh 3都dū. thanh 1。

    Đại sứ đóng tại thủ đô nước ngoài.

  • 常cháng thanh 2駐zhù thanh 4聯lián thanh 2合hé thanh 2國guó thanh 2代dài thanh 4表biǎo thanh 3參cān thanh 1加jiā thanh 1會huì thanh 4議yì. thanh 4。

    Đại diện thường trú tại Liên Hợp Quốc tham dự cuộc họp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 住

    cùng âm zhù, cùng âm Hán-Việt trú, chỉ khác bộ (人 vs 馬)

  • 注

    cùng âm zhù, cùng âm Hán-Việt chú/trú, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.