Nghĩa tiếng Việt
bông; áo bông; túi áo; cái túi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
褚 là chữ hình thanh (psc): 衣 (y, biểu nghĩa: quần áo) + 者 (giả, biểu âm). Nghĩa: bông độn trong áo, đồ chứa; cũng dùng làm họ người.
Hán-Việt: trữ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trữ" (bông áo, lưu trữ): áo (衣) của kẻ (者) lưu trữ — bông độn trong áo để giữ ấm; họ 褚 cũng phổ biến.
Gương Hán-Việt
trữ trong họ '褚' (Trữ — họ người Trung Quốc), '褚衣' (trữ y — áo bông).
Mở khoá kiến thức
Biết 褚 mở khoá 储 (trữ — cất giữ), 贮 (trữ — dự trữ) — cùng âm, cùng nghĩa 'lưu trữ'.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 褚 là chữ hình thanh: 衣 (quần áo) biểu nghĩa, 者 biểu âm. Nghĩa gốc: bông tơ độn trong áo mùa đông; mở rộng sang nghĩa 'túi, đồ chứa'. Cũng dùng làm họ người (Bộ Trữ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 褚姓是中国的一个姓氏。
Họ Trữ là một họ của người Trung Quốc.
- 古代用丝绵做褚衣。
Thời cổ đại dùng bông tơ để làm áo bông.
- 褚遂良是唐代著名书法家。
Trữ Toại Lương là nhà thư pháp nổi tiếng đời Đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.