Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhuó濯

Nghĩa tiếng Việt

giặt giũ, rửa

Âm Hán Việt

trạc

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 濯 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
水
Số nét
17 nét
氵
thủybiểu nghĩanước
翟
địchbiểu âm(cho âm)

濯 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 翟 (Địch, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 氵chỉ nước, 翟 cho âm zhuó. Nghĩa gốc: giặt rũ, rửa sạch bằng nước.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ thường kết hợp với các từ chỉ nước hoặc hành động làm sạch.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: trạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trạc": nước (氵) chảy mạnh như 翟/địch, hành động giặt rũ, rửa trôi mọi thứ.

Gương Hán-Việt

trạc: trong 濯足 (rửa chân), 濯洗 (giặt rũ), ngôn ngữ thơ ca cổ điển

Mở khoá kiến thức

Biết 濯 giúp hiểu câu thơ nổi tiếng 'Canglang chi shui qing xi, ke yi zhuo wu ying' (Sông Thương Lang trong thì giặt mũ): biểu tượng khí tiết thanh cao.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

濯 seal 1
Tiểu triện

濯 là chữ hình thanh: 水 (thủy, nước, viết tắt thành 氵) biểu nghĩa, 翟 (địch) cho âm, ý nghĩa là rửa sạch bằng nước. Xuất hiện trong thơ cổ điển với nghĩa giặt rũ, tẩy sạch. Trong 濯足 (giặt chân) hay 濯缨 (giặt dải mũ: ẩn dụ thanh tẩy khí tiết).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 濯zhuó thanh 2足zú thanh 2于yú thanh 2清qīng thanh 1溪xī thanh 1,心xīn thanh 1旷kuǎng thanh 3神shén thanh 2怡yí thanh 2。

    Ngâm chân trong suối trong, tâm hồn thư thái.

  • 他濯洗了一番,换上了干净的衣服。tā zhuó xǐ le yī fān, huàn shàng le gānjìng de yīfu. thanh 1

    Anh ta giặt rũ sạch sẽ rồi thay quần áo mới.

  • 濯缨之志,高洁自守。zhuó yīng zhī zhì, gāojié zì shǒu. thanh 2

    Chí khí giặt mũ (thanh tẩy khí tiết), thanh cao tự giữ mình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 灼

    cùng pinyin zhuó, nhưng 灼 nghĩa cháy bỏng/rực sáng

  • 浊

    cùng âm zhuó, 浊 nghĩa đục ngầu: gần nghĩa đối lập (rửa sạch vs đục bẩn)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.