Nghĩa tiếng Việt
giặt giũ, rửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
濯 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 翟 (Địch, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 氵chỉ nước, 翟 cho âm zhuó. Nghĩa gốc: giặt rũ, rửa sạch bằng nước.
Hán-Việt: trạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trạc": nước (氵) chảy mạnh như 翟/địch — hành động giặt rũ, rửa trôi mọi thứ.
Gương Hán-Việt
trạc — trong 濯足 (rửa chân), 濯洗 (giặt rũ) — ngôn ngữ thơ ca cổ điển
Mở khoá kiến thức
Biết 濯 giúp hiểu câu thơ nổi tiếng 'Canglang chi shui qing xi, ke yi zhuo wu ying' (Sông Thương Lang trong thì giặt mũ) — biểu tượng khí tiết thanh cao.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 濯 là chữ hình thanh: 水 (thủy, nước, viết tắt thành 氵) biểu nghĩa, 翟 (địch) cho âm — ý nghĩa là rửa sạch bằng nước. Xuất hiện trong thơ cổ điển với nghĩa giặt rũ, tẩy sạch. Trong 濯足 (giặt chân) hay 濯缨 (giặt dải mũ — ẩn dụ thanh tẩy khí tiết).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 濯足于清溪,心旷神怡。
Ngâm chân trong suối trong, tâm hồn thư thái.
- 他濯洗了一番,换上了干净的衣服。
Anh ta giặt rũ sạch sẽ rồi thay quần áo mới.
- 濯缨之志,高洁自守。
Chí khí giặt mũ (thanh tẩy khí tiết), thanh cao tự giữ mình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.