Nghĩa tiếng Việt
vàng mã; tặng quần áo; biếu quần áo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禭 có bộ 衣 (y — quần áo) liên quan, nghĩa là áo mai táng hoặc đồ vật chôn theo người chết. Không có chú thích cấu tạo chi tiết trong các nguồn học thuật. Chưa có dữ liệu ls code.
Hán-Việt: toại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toại": chữ thuộc lĩnh vực tang lễ — y phục và vật phẩm chôn theo người quá cố.
Gương Hán-Việt
"toại" — không có từ Hán-Việt thông dụng dùng chữ này trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết chữ 禭 giúp đọc văn bản tang lễ và khảo cổ học cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có giải thích cấu tạo trong Wiktionary cho 禭. Theo từ điển học thuật, 禭 chỉ y phục hoặc vật phẩm được chôn theo người chết trong tang lễ. Chữ thuộc nhóm từ ngữ tang lễ cổ đại. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc; chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 禭为送死之衣物。
Toại là y phục và vật dụng tống táng người mất.
- 古礼重视禭赠之仪。
Lễ nghi cổ đại rất coi trọng việc tặng đồ tùy táng.
- 考古出土大量禭品。
Khảo cổ học đã khai quật nhiều đồ tùy táng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.