Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: truân tịch 窀穸)

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

穸 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang/hố) + 夕 (Tịch, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 穴 gợi ý không gian trống dưới lòng đất; 夕 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tịch": hang mộ (穴) trong đêm tối (夕) — huyệt mộ u tịch.

Gương Hán-Việt

tịch trong "truân tịch" (窀穸, chỉ huyệt mộ)

Mở khoá kiến thức

Biết 穸 giúp đọc từ cổ văn 窀穸 (truân tịch) chỉ huyệt mộ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

穸 seal 1
Tiểu triện
穸 liushutong 1穸 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 穴 (huyệt, hang hố) biểu nghĩa — chỉ khoang chứa quan tài trong mộ; 夕 (tịch) biểu âm. Tiểu triện đã có dạng này. Nghĩa gốc: phần lõm trong mộ để đặt quan tài.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 窀穸是古代文学中对墓穴的雅称。Zhūn xī shì gǔdài wénxué zhōng duì mùxué de yǎchēng. thanh 1

    Truân tịch là cách gọi thanh lịch trong văn học cổ để chỉ huyệt mộ.

  • 他在诗中写到了窀穸之地。Tā zài shī zhōng xiědào le zhūn xī zhī dì. thanh 1

    Ông viết trong thơ về nơi huyệt mộ.

  • 古人以窀穸喻死后的归宿。Gǔrén yǐ zhūn xī yù sǐhòu de guīsù. thanh 3

    Người xưa dùng truân tịch để ví nơi trở về sau khi chết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 穸 gồm bộ 穴, dễ nhầm khi viết nhanh

  • 夕 là phần biểu âm của 穸, đứng riêng có nghĩa buổi tối

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.