Nghĩa tiếng Việt
rủ xuống
Âm Hán Việt
thùy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 土
- Số nét
- 8 nét
垂 là chữ tượng hình (pictograph): hình ảnh những bông hoa, lá cỏ rủ xuống từ thân cây (nguyên hình 𡍮 = 𠂹+土). Không phân tích được thành các thành phần hình thanh hay hội ý thông thường — đây là chữ nguyên thuỷ chỉ hành động rủ xuống, thòng xuống.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ trạng thái rủ xuống của cành lá, rèm cửa hoặc hành động để lại cho đời sau.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chuí/treo xuống
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thùy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuỳ": cành cây rủ thõng xuống mặt đất — 垂 là thõng xuống, tiếp cận; 垂直 là thẳng đứng rủ xuống; 垂涎 là nước miếng chảy xuống (thèm muốn).
Gương Hán-Việt
thuỳ trong "thuỳ trực", "thuỳ liêm"
Mở khoá kiến thức
Biết 垂 (thuỳ) mở khoá: 垂直 (thuỳ trực – thẳng đứng), 垂涎 (thuỳ diên – thèm thuồng), 垂老 (thuỳ lão – gần đến tuổi già), 垂头丧气 (thuỳ đầu táng khí – ủ rũ, thất chí).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 垂 nguyên hình là 𡍮, là chữ tượng hình (pictograph): hình 𠂹 (hoa cỏ rủ xuống) kết hợp với 土 (đất) — những cành hoa rủ xuống đất. Nghĩa gốc là rủ xuống, thòng xuống; mở rộng sang biên giới, bờ rìa (rủ xuống ở rìa), và tiếp cận (gần kề).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 柳树的枝条垂下来。
Cành liễu rủ xuống.
- 这条线是垂直的。
Đường này là thẳng đứng.
- 他垂头丧气地回家了。
Anh ấy ủ rũ thất chí trở về nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.