Nghĩa tiếng Việt
lưới bắt thỏ rừng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
罝 = 网 (Võng, biểu nghĩa: lưới) + 且 (Thả, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 网 chỉ loại công cụ lưới, phần 且 cho âm jū.
Hán-Việt: thư
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định (âm Hán cổ *klja): lưới (网) giăng ra để bẫy — công cụ săn bắt thỏ trong rừng.
Gương Hán-Việt
罝 ít dùng trong tiếng Việt; xuất hiện trong văn thơ cổ Kinh Thi
Mở khoá kiến thức
Biết 罝 giúp đọc thơ Kinh Thi (兔罝 — lưới bắt thỏ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 罝 là chữ hình thanh, gồm 网 (biểu nghĩa: lưới) và 且 (biểu âm). Nghĩa gốc là loại lưới dùng bắt thỏ rừng; mở rộng sang bắt các loài thú nói chung và hành động dùng lưới bẫy thú.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 兔罝是古代捕兔的网。
兔罝 là loại lưới bắt thỏ thời cổ đại.
- 罝罘用来捕猎野兽。
罝罘dùng để săn bẫy thú hoang.
- 《诗经》中有兔罝的描写。
Kinh Thi có miêu tả cảnh giăng lưới bắt thỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.