Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yǎo舀

Nghĩa tiếng Việt

múc nước bên nọ rót sang bên kia

Âm Hán Việt

yểu

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 舀 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
臼
Số nét
10 nét

舀 là chữ hội ý (ic): 爪 (Trảo, tay/móng cào) + 臼 (Cối, đồ đựng hình lõm). Bàn tay (爪) chìa vào cái cối (臼) để múc — đó là nghĩa gốc "múc, vét" của 舀.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ chất lỏng để biểu thị hành động múc nước, múc canh.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: yểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thao": 舀 — hình ảnh cái爪 (móng tay) múc vào臼 (cái cối) — múc nước từ chum sang xô.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 舀 giúp nhận diện bộ 臼 (cối) và từ 舀水 (múc nước) trong văn xuôi miêu tả sinh hoạt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

舀 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 舀 là chữ hội ý ghép bởi 爪 (tay, móng vuốt) và 臼 (cối, đồ đựng). Hình ảnh bàn tay chọc vào cái cối để vét ra chất lỏng hoặc thức ăn. Dạng đại triện còn lưu lại trong di tích.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她用勺子舀了一碗汤。tā yòng sháozi yǎo le yī wǎn tāng. thanh 1

    Cô ấy dùng muôi múc một bát canh.

  • 请qǐng thanh 3帮bāng thanh 1我wǒ thanh 3舀yǎo thanh 3一yī thanh 1瓢piáo thanh 2水shuǐ. thanh 3。

    Làm ơn múc cho tôi một gáo nước.

  • 他tā thanh 1舀yǎo thanh 3起qǐ thanh 3米mǐ thanh 3放fàng thanh 4进jìn thanh 4锅guō thanh 1里lǐ. thanh 3。

    Anh ấy múc gạo bỏ vào nồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 舁

    cùng bộ 臼, hình dạng gần giống; 舁 nghĩa là khiêng cùng nhau

  • 臼

    bộ thủ của 舀, dễ nhầm khi viết tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.