Nghĩa tiếng Việt
chất xyanogen (công thức hoá học: CN2)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
氰 là chữ hình thanh: bộ 气 (khí, biểu nghĩa: khí thể) + 青 (thanh, biểu âm, đọc qīng gần qíng). Là ký tự hoá học tạo muộn để phiên âm "cyanogen" — chất khí độc CN₂.
Hán-Việt: thanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Thanh": khí 气 màu xanh 青 — xyanogen (CN₂) là chất khí độc có mùi hạnh nhân đặc trưng.
Gương Hán-Việt
Thanh trong 氰化物 (thanh hoá vật — xyanua)
Mở khoá kiến thức
Biết 氰 mở khoá thuật ngữ hoá học 氰化物 (xyanua), 氢氰酸 (axit hydrocyanic) — thường gặp trong bài học hoá.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
氰 là chữ hình thanh hiện đại (tân tạo để dùng trong hoá học): bộ 气 (khí, biểu nghĩa: khí thể) + 青 (thanh, biểu âm, đọc qīng gần với qíng trong tiếng Hán hiện đại). Chữ tạo để phiên âm từ "cyanogen" (xyanogen, CN₂) trong hoá học hiện đại. Chưa có nguồn giáp cốt hay kim văn. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 氰化物是一种剧毒物质。
Xyanua là một loại chất cực độc.
- 工厂废水中检测出氰化物。
Phát hiện xyanua trong nước thải nhà máy.
- 氰是一种化学元素组合。
Xyanogen là một tổ hợp nguyên tố hoá học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.