Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cá chạch

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鳛 là chữ độc thể thuộc bộ 魚 (ngư, cá). Chữ cổ dạng 鰼. Không có phân tích thành phần rõ ràng; chỉ một loài cá chạch (loach).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tập

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tập": bộ 魚 (cá) — cá chạch nhỏ 'tập hợp' theo đàn trong bùn, 鳛水 là tên sông cổ. Cá chạch dự báo thời tiết bằng cách bơi lên mặt nước.

Gương Hán-Việt

không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 鳛 giúp đọc tài liệu sinh học thủy sinh và địa danh cổ Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鳛 seal 1
Tiểu triện

Chữ 鳛 (dạng cổ 鰼) có dạng tiểu triện còn lưu. Theo Wiktionary, nghĩa là cá chạch (weather loach, Misgurnus anguillicaudatus) — loài cá nước ngọt nhỏ dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền. Chữ còn dùng làm địa danh 鳛水 (Tập Thủy).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鳛是一种生活在泥中的小鱼。Xí shì yīzhǒng shēnghuó zài ní zhōng de xiǎo yú. thanh 2

    Cá chạch là loài cá nhỏ sống trong bùn.

  • 农村的小河里常有鳛出没。Nóngcūn de xiǎo hé lǐ cháng yǒu xí chūmò. thanh 2

    Ở sông nhỏ nông thôn thường có cá chạch xuất hiện.

  • 鳛水是贵州的古地名。Xíshuǐ shì guìzhōu de gǔ dìmíng. thanh 2

    Tập Thủy là địa danh cổ ở Quý Châu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xí, rất phổ biến — nghĩa 'luyện tập'

  • cùng âm xí, thường gặp — nghĩa 'hơi thở, nghỉ ngơi'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.