Nghĩa tiếng Việt
(xem: tẩy táo 洗澡)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
澡 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 喿 (Táo, biểu âm); chữ hình thanh — tắm rửa bằng nước.
Hán-Việt: táo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "táo": nước 氵 dùng để táo 喿 sạch người — đó là tắm, là rửa.
Gương Hán-Việt
Âm 'táo' Hán-Việt xuất hiện trong 'tẩy táo' (洗澡 tắm). Tiếng Việt thường nói 'tắm' chứ ít dùng 'táo'.
Mở khoá kiến thức
Biết 澡 mở khoá từ vựng vệ sinh cá nhân tiếng Trung: 洗澡 (tắm), 澡堂 (nhà tắm công cộng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 澡 là chữ hình thanh: bộ 氵 (nước) cho nghĩa liên quan đến tắm rửa, 喿 cho âm. Nghĩa gốc 'rửa tay, tắm', hiện đại dùng cố định trong từ 洗澡 (tắm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.