Nghĩa tiếng Việt
quét; cái chổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
埽 là chữ tạo muộn, chưa thấy cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng trong nguồn học thuật. Hanziyuan ghi nhận dạng tiểu triện. Chữ liên quan đến bộ 土 (thổ, đất) và hành động quét dọn.
Hán-Việt: tảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tảo": bộ 土 (đất) gợi hình ảnh quét sạch mặt đất — tảo là quét, dọn sạch.
Gương Hán-Việt
tảo trong "tảo mộ" (quét mộ), "thanh tảo" (dọn sạch)
Mở khoá kiến thức
Biết 埽 (tảo) mở khoá nhóm chữ chỉ hành động dọn dẹp, liên quan bộ 土 và khái niệm làm sạch.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi nhận phát âm, không có phân tích cấu trúc chi tiết. Chữ 埽 dùng chỉ hành động quét dọn hoặc cái chổi. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chữ cụ thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 工人们用埽帚清扫了院子。
Các công nhân dùng chổi quét sạch sân.
- 河道需要定期埽清。
Lòng sông cần được dọn sạch định kỳ.
- 他埽去了地上的落叶。
Anh ấy quét sạch lá rụng trên mặt đất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.