Từ vựng tiếng Trung
sào

Nghĩa tiếng Việt

quét; cái chổi

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

埽 là chữ tạo muộn, chưa thấy cấu trúc hình thanh/hội ý rõ ràng trong nguồn học thuật. Hanziyuan ghi nhận dạng tiểu triện. Chữ liên quan đến bộ 土 (thổ, đất) và hành động quét dọn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tảo": bộ 土 (đất) gợi hình ảnh quét sạch mặt đất — tảo là quét, dọn sạch.

Gương Hán-Việt

tảo trong "tảo mộ" (quét mộ), "thanh tảo" (dọn sạch)

Mở khoá kiến thức

Biết 埽 (tảo) mở khoá nhóm chữ chỉ hành động dọn dẹp, liên quan bộ 土 và khái niệm làm sạch.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

埽 seal 1
Tiểu triện
埽 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary chỉ ghi nhận phát âm, không có phân tích cấu trúc chi tiết. Chữ 埽 dùng chỉ hành động quét dọn hoặc cái chổi. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chữ cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人们用埽帚清扫了院子。gōngrénmen yòng sàozhǒu qīngsǎo le yuànzi. thanh 1

    Các công nhân dùng chổi quét sạch sân.

  • 河道需要定期埽清。hédào xūyào dìngqī sàoqīng. thanh 2

    Lòng sông cần được dọn sạch định kỳ.

  • 他埽去了地上的落叶。tā sàoqù le dìshàng de luòyè. thanh 1

    Anh ấy quét sạch lá rụng trên mặt đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 同âm sào/tảo, đều liên quan đến hành động quét

  • đồng âm sǎo, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.