Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
chàng

Nghĩa tiếng Việt

rượu nếp

Âm Hán Việt

sưởng

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 鬯 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

鬯 là chữ tượng hình thuần tuý: vẽ hình chiếc bình đựng rượu nếp dùng trong tế lễ, với các điểm nhỏ tượng trưng hạt millet (mạch nha lên men). Wiktionary ghi: {{liushu|p}} — tức tượng hình. Chiếc thìa nhỏ ở đáy được thêm vào sau.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này chủ yếu làm danh từ chỉ một loại rượu cúng tế thời cổ hoặc làm tính từ chỉ sự thông suốt.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: sưởng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sướng": chiếc bình (鬯) rượu nếp thơm ngào ngạt — dâng lên thần linh, lòng thấy thư sướng.

Gương Hán-Việt

鬯 trong 秬鬯 (cự sướng: rượu mạch đen tế lễ), 匕鬯不惊 (bỉ sướng bất kinh: trật tự yên bình).

Mở khoá kiến thức

Biết 鬯 (sướng) mở khoá thành ngữ cổ: 匕鬯不惊 (bình yên vô sự), 秬鬯 (rượu tế đặc biệt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鬯 oracle 1
Giáp cốt văn
鬯 bronze 1
Kim văn
鬯 bigseal 1
Đại triện
鬯 seal 1
Tiểu triện

Chữ tượng hình (tượng hình): vẽ chiếc bình đầy rượu nếp tế thần làm từ mạch đen lên men và vỏ thơm. Các điểm nhỏ tượng trưng hạt millet. Wiktionary xác nhận {{liushu|p}} of a vessel full of sacrificial wine. Giáp cốt văn, kim văn, đại triện và tiểu triện đều có dạng này. 鬯 cũng là bộ thủ riêng (bộ 鬯).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秬鬯是古代天子祭祀时专用的香酒。jù chàng shì gǔdài tiānzǐ jìsì shí zhuānyòng de xiāng jiǔ. thanh 4

    Cự sướng là loại rượu thơm dành riêng cho thiên tử dâng tế ngày xưa.

  • 匕鬯不惊,形容政局稳定,百姓安居。bǐ chàng bù jīng, xíngróng zhèngjú wěndìng, bǎixìng ānjū. thanh 3

    Bỉ sướng bất kinh, ví chính cục ổn định, trăm họ an cư.

  • 鬯酒芬芳,用于宗庙祭典。chàng jiǔ fēnfāng, yòng yú zōngmiào jìdiǎn. thanh 4

    Rượu 鬯 thơm ngát, dùng trong lễ tế tông miếu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chàng, 畅 phổ biến nghĩa thông suốt

  • cùng bộ 鬯, 鬱 nghĩa u uất

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.