Từ vựng tiếng Trung
chī

Nghĩa tiếng Việt

(như: giốc si 角鴟,角鸱)

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鴟 = 氐 (Để, biểu âm) + 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim). Chữ hình thanh: 鳥 chỉ đây là loài chim, 氐 cho âm đọc. Nghĩa là cú mèo (owl) hay diều hâu (kite).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: si

Mẹo nhớ

Hán-Việt "si": Điểu (chim) + Để (âm) — con cú mèo sừng (角鴟) hay diều hâu, chim ăn thịt đêm. 鴟視 là cái nhìn tàn nhẫn như cú dòm mồi.

Gương Hán-Việt

không phổ biến trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 鴟 giúp đọc thơ cổ điển và thành ngữ: 鴟鴞 (cú mèo — ẩn dụ kẻ phản phúc), 狐假鴟張 (cáo mượn oai cú).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鴟 seal 1
Tiểu triện
鴟 liushutong 1鴟 liushutong 2鴟 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 鴟 là chữ hình thanh (psc): bộ 鳥 biểu nghĩa 'chim', thành phần 氐 biểu âm. Nghĩa là loài chim ăn thịt: cú mèo hoặc diều hâu. Thành ngữ 狐假鴟張 (cáo giả oai cú) và 鴟梟 (cú mèo — ẩn dụ người xấu) thường gặp trong văn học.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古诗中常以鴟喻恶人。Gǔshī zhōng cháng yǐ chī yù è rén. thanh 3

    Trong thơ cổ thường dùng 鴟 để ẩn dụ kẻ xấu.

  • 鴟鴞是古代文学中常见的意象。Chī xiāo shì gǔdài wénxué zhōng chángjiàn de yìxiàng. thanh 1

    Cú mèo là hình ảnh thường gặp trong văn học cổ đại.

  • 这只鴟在树梢上盯着猎物。Zhè zhī chī zài shùshāo shàng dīngzhe lièwù. thanh 4

    Con cú đang đậu trên ngọn cây nhìn chằm chằm vào con mồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ giản thể của 鴟, hình dạng khác

  • cùng bộ 鸟, đều là chim — nhưng nghĩa hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.