Từ vựng tiếng Trung
quán

Nghĩa tiếng Việt

xương gò má

1 chữ23 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

颧 chứa bộ 頁 (hiệt, đầu/mặt) biểu nghĩa; phần trái 雚 (quan) biểu âm. Chữ tạo muộn chỉ xương gò má (顴骨). Wiktionary không có phân tích cấu tạo chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quyền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyền": bộ 頁 (mặt) + âm 雚 — quyền cốt (顴骨) là xương gò má, điểm nhô cao trên khuôn mặt.

Gương Hán-Việt

quyền trong "quyền cốt" (顴骨 — xương gò má)

Mở khoá kiến thức

Biết 颧 (quyền) mở khoá "顴骨" (quyền cốt — xương gò má) — từ giải phẫu học thường gặp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận phát âm nhưng không có phân tích cấu tạo học thuật. Chữ 颧 gồm bộ 頁 (mặt/đầu) biểu nghĩa và 雚 biểu âm — chỉ phần xương nhô cao ở hai bên mặt (gò má). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的颧骨很高。tā de quángǔ hěn gāo. thanh 1

    Xương gò má của anh ấy rất cao.

  • 高颧骨是她面部的特征。gāo quángǔ shì tā miànbù de tèzhēng. thanh 1

    Gò má cao là đặc điểm khuôn mặt của cô ấy.

  • 颧骨骨折需要手术治疗。quángǔ gǔzhé xūyào shǒushù zhìliáo. thanh 2

    Gãy xương gò má cần phẫu thuật điều trị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm quán/quán, hình dạng có phần giống

  • cùng bộ 頁, đều chỉ bộ phận vùng mặt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.