Nghĩa tiếng Việt
ngăn trở
Âm Hán Việt
quyến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 网
- Số nét
- 12 nét
罥 = 网 (Võng, biểu nghĩa: lưới) + 肙 (biểu âm); chữ hình thanh. Lưới (网) cho biết nghĩa bắt bằng lưới, vướng lưới; 肙 cho âm juàn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ việc bị mắc kẹt, vướng víu hoặc danh từ chỉ cái bẫy chim.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: quyến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyến": lưới (网) quyến rũ vướng mắc — 罥 là vướng bẫy lưới, ngăn trở.
Gương Hán-Việt
quyến — gần 眷 (quyến, thân thuộc), 卷 (quyển, cuốn); 罥 dùng trong thơ cổ tả chướng ngại
Mở khoá kiến thức
Biết 罥 giúp đọc thơ cổ tả thiên nhiên hoang vu; nhóm chữ bộ 网 chỉ bẫy và lưới.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 罥 là hợp thể hình thanh: 网 biểu nghĩa 'lưới', 肙 biểu âm. Nghĩa: cản trở, vướng vào, treo; cũng là lưới bắt chim nhỏ (đồng nghĩa 羂). Trích Bào Chiếu thế kỷ V: 'dây sắn rừng hoang vướng khắp lối đi'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 荒葛罥塗,壇羅虺蜮。
Dây sắn hoang vướng khắp lối, trên đàn tế rắn độc bò đầy. (Bào Chiếu, thế kỷ V)
- 罥是网部的形声字,意为缠绕阻碍。
罥 là chữ hình thanh bộ 网, nghĩa vướng víu, ngăn trở.
- 古人以罥捕鸟。
Người xưa dùng 罥 (lưới) bắt chim.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.