Từ vựng tiếng Trung
juàn

Nghĩa tiếng Việt

ngăn trở

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

罥 = 网 (Võng, biểu nghĩa: lưới) + 肙 (biểu âm); chữ hình thanh. Lưới (网) cho biết nghĩa bắt bằng lưới, vướng lưới; 肙 cho âm juàn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quyến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyến": lưới (网) quyến rũ vướng mắc — 罥 là vướng bẫy lưới, ngăn trở.

Gương Hán-Việt

quyến — gần 眷 (quyến, thân thuộc), 卷 (quyển, cuốn); 罥 dùng trong thơ cổ tả chướng ngại

Mở khoá kiến thức

Biết 罥 giúp đọc thơ cổ tả thiên nhiên hoang vu; nhóm chữ bộ 网 chỉ bẫy và lưới.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 罥 là hợp thể hình thanh: 网 biểu nghĩa 'lưới', 肙 biểu âm. Nghĩa: cản trở, vướng vào, treo; cũng là lưới bắt chim nhỏ (đồng nghĩa 羂). Trích Bào Chiếu thế kỷ V: 'dây sắn rừng hoang vướng khắp lối đi'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 荒葛罥塗,壇羅虺蜮。huāng gě juàn tú, tán luó huǐ yù. thanh 1

    Dây sắn hoang vướng khắp lối, trên đàn tế rắn độc bò đầy. (Bào Chiếu, thế kỷ V)

  • 罥是网部的形声字,意为缠绕阻碍。juàn shì wǎng bù de xíngshēng zì, yì wéi chánrào zǔ'ài. thanh 4

    罥 là chữ hình thanh bộ 网, nghĩa vướng víu, ngăn trở.

  • 古人以罥捕鸟。gǔrén yǐ juàn bǔ niǎo. thanh 3

    Người xưa dùng 罥 (lưới) bắt chim.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa lưới bắt chim, 罥 và 羂 thông dùng

  • cùng bộ 网, cùng nghĩa bao phủ/lưới

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.