Nghĩa tiếng Việt
con rùa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
龜 là chữ tượng hình: vẽ hình con rùa nhìn từ bên cạnh và từ trên xuống (theo ghi chú kim văn). Đây là chính thể phồn thể, giản thể là 龟. Bộ 龜 là bộ thủ độc lập.
Hán-Việt: quy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quy": chữ tượng hình vẽ rùa — con vật "quy" (về, trở về) chậm chạp nhưng trường thọ, mai rùa được dùng bói quẻ trong giáp cốt văn.
Gương Hán-Việt
quy — trong "quy hoạch" (归划), "quy tắc" (规则); ký hiệu trường thọ/trí tuệ
Mở khoá kiến thức
Biết 龜 giúp hiểu biểu tượng văn hoá con rùa trong văn học và lịch sử Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
龜 là chữ tượng hình cổ xưa mô tả hình dáng con rùa — nhìn nghiêng từ bên cạnh và từ trên xuống, thấy rõ mai rùa và bốn chân. Kim văn ghi nhận hình vẽ rõ ràng. Rùa có vai trò quan trọng trong văn hoá Trung Hoa: dùng mai rùa để bói toán (giáp cốt) từ thời Ân Thương.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 龜甲是古代占卜的工具。
Mai rùa là công cụ bói toán thời cổ đại.
- 龜是長壽的象徵。
Rùa là biểu tượng của sự trường thọ.
- 龜字是象形字。
Chữ 龜 là chữ tượng hình.
- 龜的簡體字是龟。
Giản thể của 龜 là 龟.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.