Nghĩa tiếng Việt
bóng mặt trời
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
晷 có bộ 日 (nhật, mặt trời) ở dưới, gợi nghĩa liên quan đến ánh sáng mặt trời và bóng. Phần trên (鬼 biến thể) biểu âm. Cấu trúc hình thanh khả năng cao nhưng Wiktionary không phân tích chi tiết IDS. Dạng Tiểu triện còn lưu.
Hán-Việt: quỹ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quỹ": bộ 日 (mặt trời) — chiếc "quỹ" (đồng hồ mặt trời) đọc bóng của nhật để đo giờ; ai học khuya là "kế quỹ" (tiếp nối ánh sáng).
Gương Hán-Việt
quỹ trong 日晷 (nhật quỹ) — đồng hồ mặt trời
Mở khoá kiến thức
Biết 晷 mở khoá từ 日晷 (đồng hồ mặt trời) và thành ngữ 焚膏繼晷 — đốt nến tiếp tục sau khi bóng mặt trời tắt, tả sự chăm chỉ miệt mài.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
晷 chỉ bóng của mặt trời trên mặt đất, qua đó chỉ thời gian và đồng hồ mặt trời (日晷 — nhật quỹ). Bộ 日 (mặt trời) xác nhận nghĩa thiên văn. Dùng phổ biến trong thành ngữ 焚膏繼晷 (đốt đèn tiếp nối bóng mặt trời — tả sự cần mẫn học hành). Wiktionary liệt kê nhiều hợp từ nhưng không phân tích glyph.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 日晷是古代测量时间的工具。
Đồng hồ mặt trời là công cụ đo thời gian thời cổ đại.
- 他焚膏继晷,苦读十年。
Anh ta thắp đèn học thâu đêm, khổ luyện mười năm.
- 寸晷难回,要珍惜时间。
Bóng mặt trời một tấc không quay lại — hãy quý trọng thời gian.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.