Nghĩa tiếng Việt
tụ tập thành đàn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
麇 là chữ tượng hình chỉ con hươu không có sừng. Giáp cốt văn và kim văn đã vẽ hình con hươu. Chữ độc lập, không tách được thành hình thanh/hội ý rõ ràng ở dạng hiện tại.
Hán-Việt: quần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quần": đàn hươu (麇) tụ lại thành quần thể — quần tụ.
Gương Hán-Việt
quần trong nghĩa tụ tập thành đàn (麇集, quần tập)
Mở khoá kiến thức
Biết 麇 giúp đọc cổ văn miêu tả đàn thú tụ tập hoặc con nai không sừng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ tượng hình gốc chỉ con hươu không sừng. Giáp cốt văn, kim văn, tiểu triện đều ghi nhận dạng vẽ hình con hươu. Nghĩa gốc: loài hươu không có sừng. Nghĩa mở rộng: tụ tập thành đàn. Đọc jūn chỉ con nai, qún khi nghĩa tụ tập.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 野鹿麇集于林间。
Hươu nai tụ tập thành đàn trong rừng.
- 麇鹿是古代狩猎的对象。
Hươu không sừng là đối tượng săn bắt thời cổ đại.
- 麇集的人群堵住了道路。
Đám đông tụ tập chặn đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.