Nghĩa tiếng Việt
载
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
趽 có bộ 走 (tẩu, chạy/đi) nhưng cấu trúc hình thanh hoặc hội ý cụ thể chưa được dữ liệu học thuật xác nhận. Wiktionary ghi nhận ba âm khác nhau (fàng/páng/fāng), cho thấy chữ có nhiều cách đọc. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: phuong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phuong": bước chân *phương* xa — bộ 走 (tẩu) gợi hình ảnh đi đứng, âm *phương* gợi hướng đi mơ hồ.
Gương Hán-Việt
phuong — âm Hán-Việt hiếm gặp trong văn ngữ cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 趽 mở khoá cách đọc chữ cổ liên quan dáng đi hoặc cử chỉ chân
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
趽 mang nhiều âm khác nhau: fàng/páng/fāng theo Wiktionary, tương ứng âm Hán-Việt *phương*. Chữ liên quan đến dáng đi hoặc cử chỉ chân trong cổ văn. Nguồn gốc tự hình chưa được tài liệu học thuật xác nhận đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 趽行于野
Bước đi lang thang ngoài đồng nội.
- 古书记趽字
Sách cổ có ghi chữ趽.
- 趽为罕见字
趽là chữ hiếm trong văn ngữ cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.