Nghĩa tiếng Việt
giỏ đựng xôi cúng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
簠 thuộc bộ 竹 (Trúc, tre/đồ đan), 18 nét. Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết. Giáp cốt văn, kim văn và tiểu triện đều còn lưu.
Hán-Việt: phủ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phủ": cái phủ (phủ, kho) chứa lúa tế thần — 簠 là bình đồng vuông dùng đựng ngũ cốc dâng cúng.
Gương Hán-Việt
phủ — trong 簠簋 (phủ quỹ, bộ đồ tế lễ); gặp trong văn cổ và khảo cổ học
Mở khoá kiến thức
Biết 簠 mở ra từ vựng đồ tế khí: 簠簋 (bộ bình tế), 彝器 (đồ tế lễ đồng thau cổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận âm fǔ và mô tả chi tiết: đồ tế lễ bằng đồng hình chữ nhật, có hai tay cầm, bốn chân và nắp đậy hình dạng giống thân bình, dùng để đựng ngũ cốc trong nghi lễ. Bộ 竹 có thể liên quan đến thời kỳ trước khi đúc đồng, dùng tre đan. Giáp cốt văn, kim văn, tiểu triện đều còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 簠是古代祭祀用的铜制礼器。
簠 là đồ lễ bằng đồng dùng trong tế lễ thời cổ đại.
- 博物馆展出了西周时期的簠。
Bảo tàng trưng bày chiếc 簠 thời Tây Chu.
- 簠簋不饰是廉洁的象征。
簠簋 không trang trí là biểu tượng của sự liêm khiết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.