Nghĩa tiếng Việt
譭
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蠭 = 逢 (Phùng, biểu âm) + 䖵 (Côn, biểu nghĩa: côn trùng); chữ hình thanh. Wiktionary xác nhận đây là dạng gốc của 蜂 (ong). Phần 䖵 chỉ rõ đây là côn trùng; phần 逢 cho âm fēng.
Hán-Việt: phong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phong": côn trùng (䖵) + 逢 (phùng/gặp, âm) — hình ảnh khi "phùng" (gặp) con ong (蠭), phải cẩn thận kẻo bị chích.
Gương Hán-Việt
phong — như trong "ong phong" (蜂), "phong trào" (蜂擁/phong trào ào ạt như đàn ong)
Mở khoá kiến thức
Biết 蠭 (dạng gốc) giúp nhận ra 蜂 (ong) và đọc "mật ong" (蜂蜜), "tổ ong" (蜂窩), "phong trào" (蜂擁).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích: 蠭 là chữ hình thanh (psc) gồm 逢 (phùng, biểu âm) + 䖵 (côn, biểu nghĩa: côn trùng). Đây là dạng gốc (original form) của chữ 蜂 (ong). Nghĩa: con ong (bee/wasp). Chữ 蜂 là dạng đơn giản hóa phổ thông hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蠭是蜂的古字,指蜜蜂或黃蜂。
蠭 là chữ cổ của 蜂, chỉ ong mật hoặc ong vàng.
- 古代蠭字現已簡化為蜂。
Chữ 蠭 cổ đại nay đã được giản hóa thành 蜂.
- 蠭群飛舞,嗡嗡作響。
Đàn ong bay rợp, tiếng vo ve vang lên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.