Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái khăn bịt đầu

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

幞 cấu trúc nội bộ không có trong dữ liệu (glyphOrigin null). Bộ 巾 gợi ý vải, khăn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phốc": khăn 巾 phốc đầu — 幞 là chiếc khăn mũ quan lại thời Đường.

Gương Hán-Việt

phốc trong 幞頭 — khăn mũ quan lại thời Đường

Mở khoá kiến thức

Biết 幞 mở khoá từ lịch sử 幞頭 — mũ quan trọng trong phục sức thời Tùy Đường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

幞 seal 1
Tiểu triện

幞 đọc fú, chỉ loại khăn bịt đầu hoặc mũ vải thời Tùy-Đường (幞頭) — tiền thân của mũ quan lại. Bộ 巾 liên quan đến vải khăn. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc hình thành; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 幞头是唐代男子的常见头饰。fú tóu shì Táng dài nánzǐ de chángjiàn tóushì. thanh 2

    Mũ 幞頭 là trang phục đội đầu phổ biến của đàn ông thời Đường.

  • 官员们戴着幞头上朝。guānyuánmen dài zhe fú tóu shàng cháo. thanh 1

    Các quan đội mũ 幞頭 lên triều.

  • 幞头后来演变为乌纱帽。fú tóu hòulái yǎnbiàn wéi wūshāmào. thanh 2

    Mũ 幞頭 sau phát triển thành mũ ô sa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ mũ, nhưng 帽 phổ thông, bộ 巾

  • cùng âm fú, là khăn gói đồ, bộ 衣

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.