Nghĩa tiếng Việt
cơm; ăn cơm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
飰 là biến thể của 飯 (phạn, cơm/ăn cơm). Bộ 食 (thực, thức ăn) biểu nghĩa. Wiktionary xác nhận 飰 là dạng thay thế (variant form) của 飯. Chưa có lsCodes trong anchor.
Hán-Việt: phạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phạn": bộ 食 (ăn) — bữa phạn (bữa cơm), hạt cơm dẻo thơm mỗi ngày.
Gương Hán-Việt
"phạn" trong "cơm phạn" — bữa ăn, cơm gạo; "cúng phạn" trong nghi lễ Phật giáo
Mở khoá kiến thức
Biết 飰/飯 mở khoá từ vựng bữa ăn: 飯碗 (chén cơm), 飯桌 (bàn ăn), 米飯 (cơm gạo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
飰 (fàn) là biến thể của 飯, chỉ cơm hoặc hành động ăn cơm. Bộ 食 (thức ăn) biểu nghĩa. 飯 là một trong những từ thiết yếu nhất trong văn hóa Hán — 吃飯 (ăn cơm) là câu chào hỏi thường ngày. Wiktionary xác nhận 飰 là dạng cổ/biến thể của 飯.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 每日三飰,不可或缺。
Ba bữa cơm mỗi ngày, không thể thiếu.
- 香噴噴的飰菜上桌了。
Cơm canh thơm phức đã lên bàn.
- 飰後散步有益健康。
Đi bộ sau bữa ăn tốt cho sức khỏe.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.