Từ vựng tiếng Trung
wēng

Nghĩa tiếng Việt

vo ve, vù vù

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嗡 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu) biểu nghĩa chỉ âm thanh; 翁 (Ông) biểu âm. Dùng tả tiếng vo ve của ong, tiếng vù vù của máy bay.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ông": miệng (口) phát âm như 翁 (ông) — tiếng vo ve của con ong vù vù.

Gương Hán-Việt

ông trong 嗡嗡 (ông ông — vo ve liên tục)

Mở khoá kiến thức

Biết 嗡 mở khoá từ tượng thanh: 嗡嗡叫, 嗡嗡声 — tiếng vo ve.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 嗡 là chữ hình thanh gồm 口 (biểu nghĩa: âm thanh) và 翁 (biểu âm). Dùng mô phỏng âm thanh vo ve liên tục của côn trùng hoặc động cơ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蜜蜂嗡嗡叫着飞过花丛。Mìfēng wēngwēng jiào zhe fēi guò huācóng. thanh 4

    Những con ong vo ve bay qua khóm hoa.

  • 飞机发动机发出嗡嗡声。Fēijī fādòngjī fāchū wēngwēng shēng. thanh 1

    Động cơ máy bay phát ra tiếng vù vù.

  • 耳朵里一直有嗡嗡的声音。Ěrduǒ lǐ yīzhí yǒu wēngwēng de shēngyīn. thanh 3

    Trong tai luôn có tiếng ù ù.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm, dễ nhầm; 翁 nghĩa là ông lão

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.