Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Tổ

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窩 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang/hốc) + 咼 (Oà, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ hang (穴) gợi nghĩa nơi trú ẩn, ổ; âm phần 咼 cho phát âm wō.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: oa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oa": hang (穴) ấm — oa lót cỏ trong hang, chim làm tổ ấm áp trong hốc đá.

Gương Hán-Việt

oa — ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 窩 (oa) giúp nhận ra bộ 穴 trong các chữ chỉ hang hốc, nơi trú ẩn, và hiểu từ 窩藏 (che giấu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 窩 là chữ hình thanh (psc): 穴 (hang/hốc, biểu nghĩa) + 咼 (biểu âm). Nghĩa gốc: hang ổ, nơi trú ẩn của động vật. Mở rộng: chỗ ở tạm, ổ nhóm (ổ trộm, ổ gián điệp). Cũng dùng nghĩa hõm, lõm vào.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這棵樹上有一個鳥窩。zhè kē shù shàng yǒu yī gè niǎo wō. thanh 4

    Trên cây này có một cái tổ chim.

  • 警察搗毀了犯罪窩點。jǐngchá dǎohuǐ le fànzuì wō diǎn. thanh 3

    Cảnh sát triệt phá ổ tội phạm.

  • 冬天動物躲在窩裡取暖。dōngtiān dòngwù duǒ zài wō lǐ qǔ nuǎn. thanh 1

    Mùa đông động vật trú trong hang để giữ ấm.

  • 他窩在沙發裡看書。tā wō zài shāfā lǐ kàn shū. thanh 1

    Anh ta ngồi co ro trong sofa đọc sách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 窩, cùng nghĩa tổ/hang ổ

  • đồng âm wō, chỉ xoáy nước, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.