Nghĩa tiếng Việt
gạo nếp để cất rượu
Âm Hán Việt
noạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 禾
- Số nét
- 14 nét
稬 là dạng cổ của 糯 (nhu — gạo nếp). Wiktionary ghi: "{{zh-see|糯|v}}". Bộ 禾 xác định liên quan đến lúa gạo. Không phân chia hình thanh/hội ý riêng biệt.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ gạo nếp hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho các loại ngũ cốc có tính dẻo.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: noạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhu": bộ 禾 (lúa) với nghĩa dẻo dính — "nhu" như "nhu mì" (mềm mại), gạo nếp 稬 dẻo mềm và dính.
Gương Hán-Việt
"Nhu" trong nhu mì, nhu hòa — cùng gốc Hán-Việt với 稬/糯 (mềm dẻo).
Mở khoá kiến thức
Biết 稬 giúp nhận ra dạng cổ của 糯 trong văn bản nông nghiệp và ẩm thực cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 稬 (đọc nuò) là dạng dị thể của 糯 (gạo nếp, dẻo). Wiktionary ghi nhận đây là variant. Có hình kim văn cho thấy chữ được dùng từ thời cổ đại. Đặc tính dẻo dính của gạo nếp phản ánh trong nghĩa "glutinous, sticky".
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 稬是糯的古字。
稬 là dạng cổ của chữ 糯 (gạo nếp).
- 此字为稬。
Chữ này là 稬.
- 稬米在古代也称糯米。
Gạo稬 thời cổ cũng gọi là gạo nếp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.