Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
rèn

Nghĩa tiếng Việt

dệt vải

Âm Hán Việt

nhâm

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 纴 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

纴 thuộc bộ Mịch (糸 — sợi, tơ). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý chi tiết. Nghĩa dệt vải, mắc sợi phù hợp với bộ Mịch. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng làm động từ chỉ hoạt động dệt may hoặc danh từ chỉ sợi chỉ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nhâm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhâm": bộ Mịch (糸, sợi) — hình ảnh người thợ dệt (nhâm) đưa thoi qua những sợi dọc, tạo tấm vải.

Gương Hán-Việt

nhâm — như trong "nhâm nhi" (nhấm nháp); 纴 nghĩa dệt vải khác nghĩa thông thường của âm này

Mở khoá kiến thức

Biết 纴 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 糸 liên quan dệt may như 織 (chức/dệt), 紡 (phưởng/kéo sợi), 絲 (ti/tơ lụa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{Han etym}} cho 纴. Nghĩa: dệt vải, mắc sợi vào khung cửi (weaving). Pinyin rèn. Thuộc bộ Mịch (糸, sợi). Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết từ nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1zuò thanh 4zài thanh 4 thanh 1qián thanh 2rèn thanh 4bù. thanh 4

    Cô ấy ngồi trước khung cửi dệt vải.

  • 纴是古代婦女的重要技藝。rèn shì gǔdài fùnǚ de zhòngyào jìyì. thanh 4

    Dệt vải là kỹ năng quan trọng của phụ nữ thời cổ đại.

  • 機纴聲聲,織出美麗的布匹。jī rèn shēngshēng, zhī chū měilì de bùpǐ. thanh 1

    Tiếng khung cửi vang lên, dệt ra những tấm vải đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Mịch (糸), cùng liên quan dệt may, 紡 phổ thông hơn

  • cùng âm rèn/nhâm, nghĩa giao phó, bộ Nhân (亻)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.