Nghĩa tiếng Việt
Áo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鼇 là chữ độc thể thuộc bộ 黽 (minh, ếch/rùa). Dạng chuẩn hơn là 鰲. Không có phân tích thành phần rõ ràng; gợi hình ảnh sinh vật biển khổng lồ.
Hán-Việt: ngao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngao": bộ 黽 (rùa) — con rùa ngao khổng lồ của thần thoại, 獨占鰲頭 là thành ngữ 'đứng đầu thiên hạ'. Tiếng Việt: 'ngao du' không liên quan, nhưng âm ngao dễ nhớ.
Gương Hán-Việt
ngao — trong thành ngữ Hán-Việt cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 鼇 mở khoá: 鼇頭 (đứng đầu), 獨占鰲頭 (chiếm ngôi đầu), thần thoại Nữ Oa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鼇 là dạng biến thể của 鰲 — con rùa biển khổng lồ trong thần thoại Trung Quốc. Trong thần thoại, Nữ Oa chặt chân Ngao (鼇) để chống đỡ bầu trời. Thành ngữ 獨占鰲頭 (đứng đầu, chiến thắng) có nguồn từ chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 传说女娲砍断鼇足来支撑天地。
Truyền thuyết kể Nữ Oa chặt chân ngao để chống đỡ trời đất.
- 他在比赛中独占鼇头。
Anh ấy trong cuộc thi đã chiếm ngôi đầu tuyệt đối.
- 鼇是中国神话中的神兽。
Ngao là linh thú trong thần thoại Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.